vô tự
Định nghĩa
Tính từ (Hán Việt): - Không có con cái để thừa kế: "vô tự" chỉ tình trạng một người hoặc một gia đình không có người nối dõi, không có con cháu để thừa hưởng tài sản, dòng họ. - Không có người thừa kế hợp pháp: Trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội xưa, "vô tự" mô tả trường hợp tài sản hoặc danh vọng không có người kế thừa, dẫn đến tình trạng "en déshérence" (vô chủ, không người nhận).
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy không có con cái để nối dõi.)
- (Gia đình không có con thừa kế thường phải nhận nuôi con để giữ việc thờ cúng.)
- (Tài sản không có người thừa kế hợp pháp sẽ do nhà nước quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vô tự tuyệt tự": hoàn toàn không có con cái, dòng họ bị chấm dứt.
- Dòng họ ấy đã vô tự tuyệt tự từ đời ông nội. (Dòng họ ấy không còn người nối dõi từ đời ông nội.)
- "vô tự vô tôn": không có con cháu, không có người thờ phụng.
- Người già vô tự vô tôn thường sống cô đơn trong viện dưỡng lão. (Người già không con cháu thường sống cô đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vô sinh (tính từ): không có khả năng sinh con — khác với "vô tự" (không có con, có thể do vô sinh hoặc không kết hôn).
- Cặp vợ chồng vô sinh đã nhận con nuôi. (Họ không thể sinh con, nhưng không nhất thiết là "vô tự".)
- Tuyệt tự (tính từ): dứt hẳn dòng dõi — mức độ mạnh hơn "vô tự".
- Dòng họ này đã tuyệt tự từ lâu. (Không còn ai nối dõi.)
Từ đồng nghĩa
- Không con: trạng thái không có con cái (thông tục).
- Không người thừa kế: không có người kế thừa tài sản hoặc dòng họ.
- Cô độc: sống một mình, không gia đình (mang nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Vô tự hương hỏa: không có con để thờ cúng tổ tiên.
- Ông cụ lo sợ cảnh vô tự hương hỏa nên ép con lấy vợ. (Ông cụ sợ không có người thờ cúng nên thúc ép con kết hôn.)
- Sống vô tự, chết vô thờ: sống không con cái, chết không người viếng.
- Người đàn bà ấy sống vô tự, chết vô thờ, thật đáng thương. (Bà ấy không có gia đình, chết không ai nhớ đến.)